Mũi đục thép bát giác cắm phập xuống phiến đá bazan thử nghiệm, phát ra tiếng kêu keng chói tai giữa căn phòng trọ Nơ Trang Long.
Tôi ngồi xếp bằng trên chiếc nệm mút trải giữa sàn gạch men, hai mắt nhắm nghiền, hai bàn tay đan chéo đặt trước đan điền.
RẮC... RẮC...
Tiếng đốt sống cổ và từng khớp xương sườn của tôi phát ra những âm thanh co thắt khô khốc, tựa như những thanh tre già đang bị uốn cong đến giới hạn đàn hồi cực đại.
Tôi đang vận chuyển thức thứ năm trong mười hai thức Thể Đạo cổ xưa: Thiết Lương Thập Phách.
Đây là thức công pháp hung hiểm và tàn khốc nhất trong giai đoạn Đoán Cốt. Người luyện phải dùng toàn bộ cơ bắp toàn thân đồng loạt co rút, ép chặt các phiến xương sườn và cột sống lại với nhau, tạo ra một áp lực cơ học khổng lồ đè nén trực tiếp vào tủy sống. Mỗi một nhịp hô hấp sâu là một lần khí huyết mang theo canxi và khoáng chất bị nén chặt vào từng vi cấu trúc của xương, biến khung xương người phàm vốn xốp mềm trở nên đặc quánh, cứng cỏi như đá hoa cương và thép tôi.
Cơn đau buốt từ tủy sống truyền thẳng lên vỏ não khiến toàn thân tôi co giật từng chập. Mồ hôi lạnh vã ra như tắm, chảy ròng ròng làm ướt đẫm tấm chiếu cói dưới sàn.
Tôi nghiến răng ken két, nuốt ực vị máu tanh nồng ứ nơi cuống họng.
Không có thuốc giảm đau, cũng không có linh đan diệu dược của các bậc tiên gia che chở. Con đường Thể Đạo của một phàm nhân trên cõi Trái Đất cạn kiệt linh khí này chỉ có thể được đúc nên bằng chính sự chịu đựng đến kiệt cùng của ý chí.
Nếu tôi bỏ cuộc, khung xương sẽ lập tức phản phệ, gân cốt rạn nứt biến tôi thành kẻ tàn phế.
“Giữ vững tâm niệm... Không được tan rã...”
Tôi tự lặp đi lặp lại câu nói ấy trong đầu cả trăm lần.
Sau hơn bốn mươi phút giằng co sinh tử với cơn đau, nhịp ép của thức thứ năm dần dần ổn định. Khung xương của tôi phát ra một tiếng trầm đục như tiếng gõ vào khối đá cẩm thạch ngàn năm, rồi một làn hơi ấm nóng rực từ tủy sống bỗng chốc lan tỏa khắp tứ chi, xoa dịu đi cơn rát bỏng của gân cốt.
Tôi từ từ thở ra một ngụm trọc khí dài hơn một thước giữa không trung, buông lỏng hai tay, toàn thân mỏi nhừ tựa như vừa bị ném qua một cối xay đá.
Tôi với tay kéo chiếc bình gốm Bát Tràng dưới gầm giường ra.
Lượng rượu thuốc Đoán Cốt bên trong chỉ còn lại khoảng hơn một lít. Tôi rót một chén nhỏ uống cạn, vị cay nồng ngai ngái của Đỗ Trọng và Huyết Giác chảy bỏng rát xuống dạ dày, rồi lập tức hóa thành một dòng năng lượng ôn hòa nuôi dưỡng tủy xương. Tôi múc thêm một ít rượu thuốc xoa đều dọc theo cột sống và bả vai phải.
Khi nhịp tim và khí huyết hoàn toàn lắng dịu, tôi ngồi thẳng lưng, nhắm mắt lại.
Tôi vận chuyển khẩu quyết, chìm sâu vào thức hải.
Mặt hồ sen trong tâm thức vẫn tĩnh lặng như một tấm gương bạc soi bóng màn đêm vô tận. Làn sương trắng bảng lảng trôi bồng bềnh trên mặt nước, mang theo hơi thở mát lạnh xua tan đi toàn bộ sự ngột ngạt của trận mưa rào bên ngoài thế giới phàm trần.
Ở giữa hồ, đóa sen ngọc bích Thanh Liên Đài vẫn lặng lẽ tỏa ra ánh thanh quang dìu dịu.
Lâm Tịch vẫn nằm ở đó.
Nàng gối đầu lên cánh sen ngọc, tà áo trắng tinh khôi rủ xuống mặt hồ phẳng lặng. Đôi mắt nàng khép hờ, hàng mi dài buông lơi bất động, gương mặt thanh tú không vướng một hạt bụi trần.
Tôi ngồi xuống bờ cỏ vô hình ven hồ, hai chân thả lỏng mép nước, yên lặng nhìn ngắm nàng.
Mỗi lần đối mặt với hiểm nguy dưới lòng đất thành phố, mỗi lần chứng kiến những mảnh đời phàm nhân đau khổ hay phải chịu đựng những cơn đau xé tủy lúc rèn luyện, tôi đều vào đây. Chỉ cần ngồi lặng lẽ nhìn nàng ngủ say như thế này, tâm trí tôi lại tìm thấy sự bình yên tuyệt đối.
Nàng đã ngủ suốt nhiều tuần qua.
Tàn hồn của nàng tiêu hao quá nặng nề sau trận chém vỡ tầng áp suất ở giếng cổ Ba Son và nhát kiếm cản cuồng triều Nhà Bè. Tôi biết, nếu không có cơ duyên thu thập được những vật phẩm chứa đựng khí tức bản nguyên cổ xưa để bồi bổ, giấc ngủ này của nàng có thể kéo dài hàng năm, thậm chí hàng thập kỷ.
Nhưng tôi không hề sốt ruột.
“Tôi vừa rèn xong một thanh đục thép hợp kim từ lò rèn của bác Sáu.” Tôi nhìn nàng, mỉm cười thì thầm trong tâm thức: “Nó nặng hai cân rưỡi, rất vừa tay. Tôi sẽ dùng nó để mở lối dưới lòng đất, gom nhặt từng mảnh vỡ phong ấn để bảo vệ cõi nhân gian này... và bảo vệ giấc ngủ của cô.”
Đột nhiên, mặt hồ nước phẳng lặng vốn không bao giờ xao động bỗng khẽ gợn lên một làn sóng tròn đồng tâm.
Tõm...
Một cánh sen màu xanh nhạt từ đài sen Thanh Liên Đài khẽ rụng xuống, lững lờ trôi dạt trên mặt nước về phía mỏm đá nơi tôi đang ngồi.
Tôi ngạc nhiên nín thở.
Cánh sen trôi đến sát mép nước, chạm nhẹ vào đầu ngón tay của tôi rồi lập tức tan biến thành một làn sương ánh sáng xanh biếc chui tọt vào giữa hai lông mày của tôi.
Một luồng ý niệm cổ xưa, mỏng manh nhưng sâu sắc lạ thường, bất ngờ vang vọng trong tâm thức tôi.
Đó không phải là giọng nói trực tiếp của Lâm Tịch — nàng vẫn đang chìm sâu trong giấc trầm miên — mà là một mảnh tàn niệm phòng ngự tối cổ được nàng lưu lại sâu trong đài sen, chỉ tự động kích hoạt khi cảm ứng được chủ nhân của thức hải vừa vượt qua nỗi đau đớn tột cùng của thức thứ năm Thiết Lương Thập Phách.
Ý niệm ấy ngưng tụ thành bốn chữ cổ phong:
“KÍNH KÌNH THỂ THUẬT”.
Đi kèm với bốn chữ ấy là một chuỗi khẩu quyết vận kình cực kỳ ảo diệu của Thể Đạo:
“Xương như gương đá, gân tựa dây cung. Phàm lực giáng xuống, chớ lấy cứng đối cứng, chớ để tủy vỡ tan. Co tủy thành tâm kính, hấp thu tứ phần kình lực, dẫn lục phần phản chấn trả về mũi kích!”
Tôi chấn động toàn thân!
Đây chính là mảnh ghép còn thiếu mà tôi hằng trăn trở bấy lâu nay!
Trước đây, khi đối mặt với dầm bê tông nửa tấn đổ sập ở hầm rượu Tú Xương, tôi chỉ biết dùng độ cứng thuần túy của xương cốt Luyện Cốt để chống đỡ, khiến các khớp xương phải gánh chịu toàn bộ xung lực va đập, dẫn đến tụ huyết và bầm dập nghiêm trọng.
Nhưng Kính Kình Thuật này dạy người ta cách biến từng phiến xương kim thạch thành một chiếc gương phản hồi kình lực: khi bị đòn đánh của kẻ địch hoặc vật nặng ngàn cân va chạm, xương cốt sẽ dùng độ đàn hồi vi mô để nuốt lấy bốn phần lực chấn động bồi bổ cho tủy, đồng thời mượn sáu phần lực phản chấn còn lại dẫn truyền qua gân cốt, phóng ngược ra ngoài qua nắm đấm hoặc đầu thanh đục thép để đánh trả đối phương!
Đó không phải là sức mạnh của kẻ cuồng sát, mà là nghệ thuật sinh tồn tối thượng của kẻ yếu thế khi đối đầu với lực lượng vượt trội!
Làn sương ánh sáng tan dần.
Trên đài sen xa xa, tà áo trắng của Lâm Tịch khẽ lay động rất nhẹ trong làn sương mờ, tựa như một lời chào thầm lặng trước khi nàng lại chìm sâu vào cõi vô thức.
Tôi đứng bật dậy bên bờ hồ, cúi gập người hành một lễ thật sâu trước đài sen ngọc:
— Tạ ơn cô, Lâm Tịch.
Rời khỏi thức hải, tôi chậm rãi mở mắt giữa căn phòng trọ tĩnh mịch.
Trận mưa rào bên ngoài đã ngớt, chỉ còn lại tiếng nước nhỏ giọt thánh thót từ mái hiên tôn xuống nền xi măng ẩm ướt.
Tôi với tay cầm lấy thanh đục thép hợp kim đặt cạnh nệm. Ngón tay tôi siết chặt cán bọc dây dù, bắt đầu chậm rãi dẫn kình theo khẩu quyết Kính Kình Thuật.
Từ đốt sống cổ, một luồng kình lực dẻo dai luồn lách qua các khớp xương cánh tay, rót thẳng vào mũi đục thép đen nhánh.
Mũi đục không hề phát ra ánh quang, nhưng thanh thép hợp kim bỗng cất tiếng rung u u trầm đục như tiếng chuông ngân. Khi tôi hạ mũi đục chạm nhẹ vào mép sàn gạch men, phiến gạch không hề mẻ vỡ bên ngoài, nhưng sâu trong lòng lớp vữa xi măng bên dưới, một tiếng rắc khô khốc vang lên — lực phản chấn đã bẻ gãy liên kết bên trong mà không để lại một vết xước trên bề mặt.