Tiếng then sắt kêu cái rắc khô khốc khi tôi cài chốt cửa phòng trọ sau lưng. Mùi khói bụi đường phố và hơi nước mưa rào bám trên vạt áo sơ mi bạc màu lập tức bị ngăn lại bên ngoài cánh cửa gỗ ép nứt rạn. Tôi cởi chiếc áo ướt vắt lên dây kẽm, cắm ấm nước siêu tốc rồi với lấy nhánh gừng già đập dập trên thớt gỗ.
Căn phòng chìm vào tĩnh lặng. Chiếc quạt máy cũ quay chậm rãi từng vòng, phả ra làn gió thoang thoảng mùi vôi tường ẩm mốc.
Tôi ngồi xuống chiếc ghế gỗ quen thuộc, nâng cốc trà gừng lên hai bàn tay.
Một luồng ớn lạnh quen thuộc từ sau gáy lại âm ỉ lan tỏa.
Nhưng lần này, tim tôi không còn đập loạn lên trong hoảng loạn như đêm đầu tiên. Tôi nhấp một ngụm trà nóng, cảm nhận dòng nước cay nồng trôi chầm chậm qua thực quản, rồi buông lỏng hai vai, hướng toàn bộ sự chú ý vào cõi sâu thẳm của tâm thức mình.
Nơi đó, đốm sáng màu tro tàn đang khẽ run rẩy.
Tôi đứng dậy, bước lại gần tấm gương dán trên cánh cửa nhựa nhà tắm.
Dưới ánh đèn huỳnh quang le lói, trong con ngươi bên mắt phải của tôi, vệt tàn tro xám bạc lại hiện rõ. Nó không chỉ là một đốm sáng đơn độc, mà dường như đang phát ra những sợi tơ băng giá li ti, vô thức tỏa ra xung quanh. Trên bề mặt tấm gương trước mặt tôi, một lớp sương giá mỏng manh bắt đầu ngưng kết lại, biến hình ảnh phản chiếu của tôi thành một bóng hình mờ ảo như chìm trong tuyết trắng.
Tôi đưa ngón tay chạm nhẹ vào mặt kính. Lạnh buốt.
Đến lúc này, tôi mới chợt hiểu ra bản chất của thứ hàn ý kỳ quái này.
Đây không phải là một đòn tấn công. Càng không phải là một sự thị uy tàn nhẫn nhằm áp chế thân xác tôi.
Mảnh tàn hồn ấy đang run rẩy vì lạnh.
Đó là cái lạnh của một kẻ vừa rớt xuống từ khoảng không hư vô vô tận sau khi cả một vũ trụ bị hủy diệt, nơi không có ánh sáng, không có sinh mệnh, chỉ có sự tịch diệt tuyệt đối của vạn vật. Đạo cơ của nàng đã vỡ nát, thân thể đã tan thành tro bụi, và tia nguyên thần mỏng manh như sợi tơ này đang phải oằn mình chống chọi với cơn co giật của sự tiêu vong.
Nếu không có dòng máu nóng hổi và nhịp đập bền bỉ của một cơ thể phàm nhân che chở suốt hai mươi tư giờ qua, đốm tàn tro này có lẽ đã sớm vỡ vụn thành hư không giữa cơn mưa ngã tư Hàng Xanh.
Tôi khẽ nhắm mắt, thả lỏng toàn bộ cơ bắp trên vai. Tôi chẳng biết gì về pháp môn hay khẩu quyết tu luyện cao siêu, chỉ đơn giản nén lại từng nhịp thở cho thật êm, để lồng ngực đập chậm lại, dồn hơi ấm tự nhiên của dòng máu nóng bao bọc lấy mảnh ý thức đang run rẩy kia như một tấm chăn dày giữa mùa đông buốt giá.
Lớp sương giá trên mặt gương chầm chậm tan biến.
Đốm sáng trong con ngươi bên mắt phải khẽ chao nghiêng, rồi một luồng dao động ý thức rõ ràng hơn bao giờ hết chậm rãi dâng lên trong tâm trí tôi.
Không còn là tiếng thì thầm đứt quãng trong mơ hồ.
Lần này, thanh âm ấy vang lên mạch lạc, trong trẻo như ngọc vỡ, nhưng đượm một nỗi mệt mỏi và bi tráng không thể nào đong đếm:
— Ngươi... vì sao lại không sợ ta?
Tôi quay trở lại bàn làm việc, kéo ghế ngồi xuống, nhìn vào làn khói mỏng bốc lên từ cốc trà gừng:
— Tối hôm qua thì tôi sợ. Rất sợ. Nhưng hôm nay thì hết rồi.
— Vì sao? — Thanh âm khẽ hỏi. — Ngươi có biết ta là ai không? Ngươi có biết thứ đang ký sinh trong thức hải của ngươi từng chém rách bao nhiêu vòm trời, từng chôn vùi bao nhiêu sinh linh không?
Tôi khẽ lắc đầu, phì cười:
— Tôi không biết cô từng mạnh đến mức nào. Nhưng tôi biết hiện tại cô không thể làm hại tôi. Nếu cô muốn giết tôi, tôi đã chết từ lúc đứng dưới mái hiên tiệm sửa khóa ở đường Ung Văn Khiêm rồi. Hơn nữa... một người đang cần nương tựa vào nhịp tim của một nhân viên văn phòng quèn để khỏi tan biến, thì lấy đâu ra sức mà dọa người?
Sự im lặng bao trùm khắp căn phòng.
Dường như trong suốt hàng vạn năm tồn tại của mình, vị cường giả viễn cổ này chưa từng gặp một kẻ nào dám dùng cái giọng điệu bình thản, trần trụi và có phần tếu táo như thế để nói chuyện với nàng.
Ở thế giới của nàng, kẻ yếu khi đứng trước kẻ mạnh chỉ có quỳ lạy thần phục hoặc run rẩy chờ chết. Sự sống là một cuộc chiến đoạt đạo tàn khốc, nơi lòng trắc ẩn là thứ xa xỉ nhất.
Nhưng ở đây, trong căn phòng trọ chật chội này, một kẻ phàm nhân không có lấy nửa điểm tu vi lại đang thong dong uống trà và nhắc nhở nàng về sự yếu ớt của chính mình.
Một lúc lâu sau, một tiếng thở dài rất khẽ lại vang lên, xua tan đi sự giằng co vô hình giữa hai bờ cõi:
— ... Ngươi quả thực là một kẻ phàm nhân kỳ quặc.
— Tôi bình thường mà. Ở thành phố này có tám triệu người, ai cũng như tôi cả thôi. — Tôi đáp lại bằng tâm niệm. — Cô tên là gì?
Thanh âm dừng lại trong thoáng chốc, tựa như đang lục tìm lại một danh xưng đã bị bụi thời gian vùi lấp suốt ngàn năm:
— Ta tên... Lâm Tịch.
— Lâm Tịch? — Tôi lặp lại cái tên ấy trong lòng. Một cái tên mang sắc thái của rừng cây trong buổi chiều tà, tịch mịch, lạnh lẽo nhưng ẩn chứa một vẻ đẹp cô độc khôn cùng. — Tôi là Nguyễn Minh An. Hai mươi lăm tuổi. Làm marketing cho một công ty truyền thông ở Quận 1.
— Minh An... — Nàng khẽ gọi lại cái tên của tôi, giọng điệu có chút ngượng nghịu. — Nơi này... rốt cuộc là một giới vực như thế nào? Tại sao giữa thiên địa lại không có lấy nửa tia linh khí, nhưng trần thế lại phồn hoa, đông đúc đến bực này?
Tôi tựa lưng vào thành ghế gỗ, nhìn ra khung cửa sổ kính mờ đang đọng những giọt mưa đêm:
— Nơi này là Trái Đất. Chúng tôi không có tu tiên, không có phi thăng, cũng chẳng ai có thể bay lượn trên trời hay chém đứt núi non. Con người ở đây sinh ra bằng xương bằng thịt, sống được bảy tám mươi năm là đã già yếu rồi trở về với cát bụi.
— Chỉ sống được vài chục năm?... — Trong thanh âm của Lâm Tịch lộ rõ sự kinh ngạc tột độ. — Một lần bế quan ngộ đạo của đệ tử ngoại môn ở tông môn ta thuở trước cũng đã mất ba mươi năm. Vài chục năm ngắn ngủi như phù du sớm nở tối tàn, làm sao có thể xây dựng nên những tòa tháp chọc trời và những cỗ xe sắt chạy bằng dầu hỏa mà ta nhìn thấy lúc ban trưa?
Tôi mỉm cười, cảm thấy câu hỏi của nàng có một sự ngây thơ kỳ lạ:
— Chính vì cuộc đời ngắn ngủi, nên người ta mới phải vội vã. Người ta dùng trí tuệ để bù đắp cho sự yếu ớt của thể xác, chế tạo ra máy móc, xe cộ, điện thoại, máy tính... để sống một cuộc đời trọn vẹn nhất có thể. Người ta yêu thương, giận hờn, kiếm tiền, ăn cơm tấm, uống trà đá... Mỗi một ngày trôi qua đều là thật. Không ai chờ đợi ngàn năm để trường sinh cả.
Lâm Tịch im lặng.
Ý thức của nàng dường như đang chậm rãi tiêu hóa những khái niệm hoàn toàn xa lạ này. Đối với một người đã từng sống trong một nền văn minh tu chân lấy vĩnh hằng làm cứu cánh, sự phù du nhưng mãnh liệt của trần thế phàm trần giống như một bản hòa âm kỳ lạ mà nàng chưa từng được nghe thấy.
— Thế còn cô? — Tôi khẽ hỏi, giọng điệu chùng xuống. — Chuyện gì đã xảy ra với thế giới của cô?
Căn phòng bỗng chốc lạnh thêm vài độ. Đốm tàn tro trong tâm thức tôi hơi co thắt lại, như chạm vào một vết thương chí mạng vẫn còn đang rỉ máu:
— Bầu trời... đã bị tha hóa.
Thanh âm của Lâm Tịch trầm xuống, mang theo tiếng gầm rú của những cơn bão máu và tiếng gãy vụn của những quy tắc vũ trụ:
— Không phải là chiến tranh giữa các tông tộc, cũng không phải là ma đạo xâm lăng. Là chính Thiên Đạo của chư thiên vị diện sinh ra ý chí độc hại. Nó xem vô số tinh hải và sinh linh là chất dinh dưỡng để nuốt chửng, cưỡng bức dung hợp các vị diện lại để tạo thành một lò luyện huyết tế khổng lồ. Ta cùng những người đồng đạo cuối cùng đã dốc cạn đạo hạnh, cầm kiếm xông lên chém đứt vòm trời tha hóa ấy...
Nàng dừng lại. Một khoảng lặng u uất đến nghẹt thở đè nặng lên lồng ngực tôi.
— Rồi sao nữa? — Tôi thì thầm.
— Tất cả đều chết. — Giọng nàng mỏng manh như sương khói. — Tông môn tan biến, tinh hải lụi tàn, vạn trượng sơn hà hóa thành biển máu. Ta chém đứt được một góc của vòm trời tha hóa, nhưng thanh kiếm của ta cũng gãy, đạo cơ vỡ nát, thân thể bị quy tắc nghiền thành tro bụi. Mảnh tàn hồn này cuốn theo mảnh kiếm gãy trôi dạt qua khe nứt thời không hỗn loạn, rơi xuống giới vực này...
Tôi nhắm mắt lại.
Cảnh tượng người phụ nữ bạch y rách nát cầm kiếm gãy đứng giữa biển máu lụi tàn lúc trước lại hiện lên trong tâm trí tôi. Hóa ra, đó không phải là một chiến binh thất trận. Đó là kẻ tử chiến cuối cùng của một nền văn minh đã bị chính ông trời của mình phản bội.
— Ở giới vực này của ngươi... — Lâm Tịch khẽ nói, giọng điệu mang theo sự bất lực cam chịu. — Đại đạo bế tắc, các con đường tu luyện cổ xưa đều bị phong ấn cắt đứt. Ta không thể nào tái tạo lại thân thể, cũng không thể hấp thu linh khí để chữa lành nguyên thần. Ta chỉ có thể tạm thời mượn nhịp đập khí huyết của ngươi để bảo tồn đốm lửa tàn này. Nhưng nếu một ngày kia, khe nứt thời không rò rỉ và thứ ý chí tha hóa từ bầu trời cổ xưa tìm đến nơi này...
— Chuyện của ngày mai, để ngày mai tính. — Tôi cắt ngang lời nàng, giọng điệu dứt khoát và bình thản lạ thường.
Lâm Tịch dường như ngẩn người:
— Ngươi không sợ sao?
Tôi mở mắt ra, nhìn cốc trà gừng đã nguội bớt trên bàn:
— Tôi là một kẻ phàm nhân. Ngày mai tôi vẫn phải dậy lúc sáu giờ, vẫn phải chấm công ở Quận 1, vẫn phải nộp báo cáo cho sếp và vẫn phải sống cho hết ngày hôm nay. Nếu trời sập, người cao sẽ chống, người thấp sẽ tìm chỗ nấp. Còn hiện tại, cô cứ yên tâm ngủ đi.
Tôi đưa tay nâng cốc trà lên, uống một hơi cạn sạch:
— Chừng nào tim tôi còn đập, chừng đó đốm tàn tro của cô sẽ không bị tắt. Cứ coi như tôi cho cô ở trọ không lấy tiền đi.
Một thoáng kinh ngạc lại gợn lên trong thức hải.
Và rồi, lần đầu tiên kể từ khoảnh khắc giông bão ở ngã tư Hàng Xanh, tôi cảm nhận được một luồng ấm áp vô hình, cực kỳ nhỏ bé nhưng chân thực, khẽ lan tỏa từ đốm tàn tro màu xám tro lan khắp lồng ngực mình.
Đó không phải là pháp thuật, mà là sự thả lỏng hoàn toàn của một linh hồn đã kiệt sức sau ngàn năm chiến đấu đơn độc.
— Cảm ơn ngươi... Minh An.
Thanh âm của Lâm Tịch nhẹ bẫng như một làn khói mỏng, rồi chìm dần vào giấc ngủ sâu tĩnh mịch nhất.
Hàn khí trong căn phòng rút đi hoàn toàn.
Tôi đứng dậy, dọn chiếc cốc sứ vào bồn rửa, rồi tắt bóng đèn tuýp, bước lên gác lửng ngả lưng xuống chiếc đệm bông quen thuộc.
Bên ngoài ô cửa chớp, tiếng mưa đêm trên mái tôn vẫn rơi đều đặn từng nhịp rời rạc. Trong lồng ngực, một đốm ấm nhỏ xíu như hạt gạo lặng lẽ tỏa nhiệt sưởi ấm cuống họng tôi.