Đoàn xe chuyên dụng của Đội Đặc Nhiệm Khảo Sát Địa Tầng Tầng Sâu nối đuôi nhau rời khỏi khuôn viên Viện Nghiên cứu, rẽ vào đại lộ hướng về phía bắc thành phố.
Ngồi ở ghế phụ của chiếc xe dẫn đầu, tôi nhìn ra ngoài cửa kính. Nắng sớm phương Nam trải một dải vàng óng ánh lên những rặng cây xanh mướt và dòng xe cộ hối hả ngược xuôi. Thế nhưng ẩn bên dưới vẻ êm đềm thường nhật của phố phường, các luồng địa nhiệt và mạch xung từ trường ngầm đang cuộn trào với một nhịp độ mạnh mẽ chưa từng có.
Trên bàn điều khiển giữa hai hàng ghế, màn hình máy trạm viễn thám hiển thị dải xung 95 Megawatt phát xuất từ bệ đá Cự Quy đáy sâu Ba Son. Sợi dây năng lượng lượng tử màu lam kim rực rỡ kéo dài thành một đường thẳng tắp, xuyên qua địa tầng các quận nội thành, nhắm thẳng về phía gò đồi cổ Gò Vấp và vùng đất thép Củ Chi.
"Cậu An, tín hiệu dẫn đường từ bệ đá Ba Son ổn định tuyệt đối!" Kỹ sư Tuấn vừa quan sát thiết bị đo phổ tần số vừa phấn khởi báo cáo: "Mạch xung 95 Megawatt đang đóng vai trò như một ngọn hải đăng ngầm dưới lòng đất. Chúng ta không cần dò dẫm mò mẫm từng mét địa tầng như trước nữa, mà đang đi đúng theo hải trình do chính các bậc tiền nhân vạch sẵn!"
Đại úy Trần Văn Hùng ngồi phía sau khẽ siết chặt dây đai an toàn, ánh mắt kiên định nhìn về phía trước:
"Tất cả các trạm kiểm soát địa tầng dọc tuyến đường tỉnh lộ đã nhận lệnh dọn đường ưu tiên. Đội công binh cơ động mang theo đầy đủ thiết bị cắt thủy lực áp lực cao và dàn giàn giáo nâng tải trọng lớn. Dù cửa huyệt đạo có bị vùi lấp sâu tới đâu, chúng ta cũng sẽ mở đường an toàn cho cậu và chú Tùng tiến vào khảo sát!"
Bên cạnh tôi, ông Phan Thanh Tùng cẩn thận nâng niu bản dập văn bia thời Hậu Lê trên đùi, đôi mắt đăm chiêu nhìn theo con đường thiên lý:
"Theo ghi chép của địa bạ Gia Định xưa, vùng gò đồi cổ men theo sông Sài Gòn đoạn Củ Chi vốn có cấu tạo địa chất rất đặc biệt. Tầng đất đỏ bazan cổ xen kẽ với những vỉa đá ong cứng như sắt thép. Nơi 'ngôi sao lạnh' rơi xuống vào thế kỷ 15 được tiền nhân gọi là Cố Huyệt, chung quanh cây cỏ bốn mùa đọng sương trắng. Trải qua sáu trăm năm bãi bể nương dâu, vết tích ấy ngỡ đã chìm vào quên lãng... Không ngờ hôm nay, nhờ có nhịp đập Ba Son thức tỉnh, chúng ta mới có cơ hội tìm lại cội nguồn di sản."
Tôi gật đầu, trong lòng dâng lên niềm xúc động sâu sắc.
Tôi nhắm mắt lại, vận hành Tam Chu Thiên Khí Huyết. Dòng khí nóng thuần dương chảy tràn khắp kinh mạch, ấm áp và vững chãi.
Trong thức hải, thanh tàn kiếm Băng Phách Trảm Tuyết đang lơ lửng trên đài sen khí huyết. Sau một đêm tiếp nhận lời tâm sự về thời viễn cổ của Lâm Tịch, chữ Tuyết trên thân kiếm tỏa ra một quầng lam quang trong trẻo, soi rọi vào màn sương tâm thức. Tàn ảnh Lâm Tịch đứng bên cạnh thanh kiếm, vạt áo nguyệt bạch lay động khẽ khàng. Ánh mắt nàng nhìn về hướng bắc xa xăm, đong đầy nỗi mong mỏi ngàn năm về một mảnh hồn kiếm thất lạc.
Mảnh vỡ thứ hai của thanh kiếm... Mũi kiếm mang theo kiếm hồn bản nguyên... đang nằm chờ đợi dưới lớp đất sâu phía trước.
Khi mặt trời lên cao qua ngọn cây, đoàn xe rẽ vào một con đường đất đỏ rợp bóng cao su, tiến sâu vào vùng gò đồi tiếp giáp bờ sông Sài Gòn thuộc địa phận Củ Chi.
Khu vực này có địa hình gợn sóng nhấp nhô, những vạt rừng cây xanh tốt mọc sum suê ven những con lạch nhỏ. Thế nhưng khi xe tiến lên một đỉnh gò thoải nằm cách bờ sông chừng năm trăm mét, một cảnh tượng dị thường lập tức đập vào mắt mọi người.
Giữa trưa nắng gắt ba mươi ba độ của miền Nam, khoảnh đất rộng chừng nửa mẫu trên đỉnh gò lại hoàn toàn vắng bóng hơi nóng oi nồng. Thảm cỏ dại mọc trên nền đất gò không mang màu xanh tươi thông thường, mà phủ một lớp vi sương trắng bạc lấp lánh như vừa trải qua một đêm mùa đông băng giá. Hơi đất bốc lên mát rượi, phảng phất mùi khoáng thạch cổ xưa và luồng hàn khí the mát.
"Kỳ lạ thật..." Kỹ sư Hoàng bước xuống xe, cầm súng đo nhiệt độ hồng ngoại hướng xuống mặt cỏ: "Nhiệt độ bề mặt chỉ có mười hai độ C! Càng tiến vào tâm gò đất, nhiệt độ càng tụt dốc không phanh!"
"Không phải dị tượng tự nhiên." Tôi bước xuống xe, hai bàn chân trần khẽ chạm vào mặt cỏ bạc.
Ngay khoảnh khắc tiếp xúc, luồng hàn khí thanh lương từ lòng đất lập tức men theo gót chân truyền thẳng vào kinh mạch tôi. Dòng khí huyết thuần dương trong lồng ngực tự động kích hoạt, tạo thành một lớp màng bảo hộ ấm áp bao bọc lấy thân thể.
Dưới Thần Mục Thể Đạo, tôi nhìn xuyên qua ba tầng địa chất bên dưới: Lớp đất đỏ mặt trên dày chừng ba mét, bên dưới là một khối kiến trúc đá ong khổng lồ được xếp đặt theo hình bát giác đều đặn. Và ở độ sâu hai mươi mốt mét dưới đáy vỉa đá ong... một điểm sáng màu lam tuyết chói lọi đang phát ra từng đợt kiếm ý vô hình, cộng hưởng mãnh liệt với thanh tàn kiếm trong lồng ngực tôi!
Ong... Ong...
Tiếng kiếm reo trong thức hải vang lên từng hồi dồn dập, ngân nga như tiếng hạc kêu giữa trời quang!
"Vị trí cửa huyệt nằm ngay dưới gốc cây sao cổ thụ kia!" Tôi chỉ tay về phía một gò đất nhỏ râm mát, nơi có những khối đá ong rêu phong nhô lên khỏi mặt đất: "Cửa vào là một giếng phong ấn hình bát giác, sâu hai mươi mốt mét."
Đại úy Hùng lập tức vung tay ra hiệu:
"Đội công binh triển khai thiết bị dò quét mặt cắt và dàn cẩu tự hành! Chú ý bảo tồn nguyên trạng các khối đá ong cổ!"
Dưới sự chỉ dẫn chuẩn xác của tôi và sự chuyên nghiệp của đội ngũ kỹ sư, lớp đất phù sa phủ dày hàng trăm năm nhanh chóng được gạt bỏ cẩn trọng. Một miệng giếng đá ong hình bát giác rộng chừng hai mét phát lộ nguyên vẹn. Các phiến đá ong được ghè đẽo vuông vức, xếp khít vào nhau mà không cần vôi vữa, trên bề mặt phủ một lớp rêu phong màu xám bạc đóng băng lấm tấm.
Từ miệng giếng sâu hun hút, một luồng gió lạnh buốt thấu xương ùa lên, khiến hơi nước trong không khí ngưng tụ thành từng dải sương mù trắng xóa lượn lờ giữa trưa nắng.
"Đúng là Băng Kiếm Cố Huyệt trong văn bia rồi!" Ông Phan Thanh Tùng soi đèn pin xuống lòng giếng, giọng run lên vì xúc động: "Các phiến đá ong này mang kỹ thuật chế tác từ thời Lê sơ, được tẩm hợp chất nhựa cây cổ truyền để chống thấm và chịu lực qua nhiều thế kỷ!"
"Nhiệt độ dưới đáy giếng đo được là âm mười lăm độ C!" Kỹ sư Tuấn thông báo sau khi thả đầu dò cảm biến xuống: "Không khí bên dưới hoàn toàn tinh sạch, hàm lượng oxy đạt chuẩn, không có khí độc tích tụ."
"Tôi sẽ xuống trước." Tôi chỉnh lại trang phục dã chiến, mỉm cười trấn an mọi người: "Với khí huyết thuần dương của tôi, cái lạnh này không thành vấn đề."
"Tôi và chú Tùng sẽ bám sát phía sau cậu!" Đại úy Hùng nai nịt trang bị áo giữ nhiệt chuyên dụng và đèn chiếu công suất lớn, quả quyết bước tới cạnh tôi.
Mười ba giờ ba mươi phút.
Lần theo chiếc thang dây chuyên dụng bằng sợi carbon, tôi nhẹ nhàng hạ thân mình xuống lòng giếng cổ.
Mỗi mét tụt sâu xuống lòng đất, nhiệt độ lại hạ thấp thêm một bậc. Hơi thở của tôi phả ra thành từng luồng khói trắng mịt mờ. Làn sương băng giá bám lên từng sợi tóc và vai áo, nhưng dòng khí huyết thuần dương Tam Chu Thiên trong cơ thể tôi vẫn cuộn chảy rào rạt, giữ cho các khớp xương và mạch máu luôn ấm áp và dẻo dai.
Khi hai bàn chân chạm đáy ở độ sâu hai mươi mốt mét, một không gian kỳ vĩ hiện ra trước mắt khiến cả ba chúng tôi nín thở kinh ngạc.
Đây không phải là một giếng cạn đơn điệu, mà là một vòm hang đá ong tự nhiên kết hợp kiến trúc nhân tạo rộng hơn một trăm mét vuông. Toàn bộ vách hang được ốp bằng những khối đá ong nâu thẫm cổ kính, nhưng điều chấn động nhất là trên bề mặt vách đá lại được phủ kín bởi một lớp tinh thể băng trong suốt như ngọc lưu ly vĩnh cửu.
Ánh đèn chiếu từ mũ bảo hộ rọi vào vách hang, phản chiếu ra muôn vàn tia sáng lấp lánh như một cung điện băng giá huyền ảo giữa lòng đất phương Nam.
"Trời đất ơi..." Ông Phan Thanh Tùng run rẩy đưa bàn tay đeo găng chạm nhẹ vào lớp băng trên vách đá: "Băng vĩnh cửu tồn tại suốt sáu trăm năm dưới lòng đất nhiệt đới... Đây quả thực là một kỳ tích địa chất và văn hóa vô tiền khoáng hậu!"
Dưới lớp băng mỏng trong suốt, những nét hoa văn triện cổ hiện lên sắc nét:
Bên trái là các dòng chữ Hán khắc sâu vào đá ong: “Trấn Nam Kiếm Huyệt — Vĩnh Bảo Biên Cương”.
Và bên phải... chính là hàng loạt hoa văn kiếm ấn băng phong hình lục giác nở rộ, giống hệt như kiếm ấn cổ mà tôi đã nhìn thấy dưới bệ đá Ba Son!
Ngay khoảnh khắc ánh mắt tôi chạm vào những kiếm ấn hoa tuyết ấy, mạch xung 95 Megawatt từ Ba Son truyền qua địa tầng bỗng nhiên ùa tới như một dòng hải lưu vô hình.
Các kiếm ấn băng phong trên vách đá ong đồng loạt bừng sáng một quầng lam quang êm dịu! Hai điểm trấn huyệt cách nhau hàng chục cây số — một nơi ở ngã ba sông Ba Son sầm uất, một nơi ở gò đồi Củ Chi tĩnh mịch — đã hoàn toàn kết nối, khép lại một nửa cung vòng cung phòng hộ vững chãi của trận địa Bát Quái phương Bắc!
Và tại trung tâm của vòm hang đá...
Một khối cự thạch huyền băng nguyên khối màu lam ngọc cao gần hai trượng sừng sững tọa lạc, tựa như một đóa sen băng ngàn năm đang lặng lẽ nở rộ giữa cõi hư không.
Bên trong lòng khối huyền băng ấy, cắm sâu thẳng đứng từ trên đỉnh xuống... là một mảnh kiếm bằng huyền băng thiết dài chừng hai thước!
Đó chính là phần mũi kiếm và một phần ba lưỡi kiếm còn lại của Băng Phách Trảm Tuyết!
Lưỡi kiếm sáng loáng không vướng một hạt bụi trần, sắc bén đến mức dường như có thể cắt rách cả hư không. Dọc theo rãnh máu của lưỡi kiếm, chữ Trảm được khắc theo lối cổ triện đang tỏa ra từng đợt kiếm quang lam tuyết thuần khiết, hòa quyện với những hoa văn tuyết hoa tinh xảo đến từng đường nét.
"Minh An..."
Thanh âm của Lâm Tịch vang lên trong thức hải tôi. Giọng nàng run rẩy, nghẹn ngào trong niềm xúc động tột cùng sau hàng vạn năm chia lìa:
"Là nó... Phần mũi kiếm mang theo kiếm hồn bản nguyên của ta... Sư tổ năm xưa đã dùng mũi kiếm này để định vị huyệt đạo, và các bậc tiền nhân nơi này đã dựng nên đài sen băng để bảo bọc nó suốt sáu trăm năm qua..."
Nhìn mảnh tàn kiếm ngủ say trong khối băng, trái tim tôi đập rộn ràng từng nhịp trang nghiêm.
Từng giọt máu nóng trong lồng ngực tôi réo rắt sôi trào. Tôi hiểu rằng, sứ mệnh đưa thanh kiếm trở về nguyên trạng, đánh thức trọn vẹn bản nguyên kiếm đạo để bảo vệ mảnh đất này... đang đặt trọn lên đôi tay mình.
"Đại úy Hùng, chú Tùng, hai người hãy lùi lại mép vách hang." Tôi quay sang dặn dò bằng giọng trầm ổn: "Kiếm khí bản nguyên sắp thức tỉnh. Uy lực phát tán sẽ rất lớn, nhưng có tôi ở đây, trận địa sẽ tuyệt đối an toàn."
Đại úy Hùng nhìn ngọn lửa kiên định rực cháy trong mắt tôi, nghiêm trang gật đầu, kéo chú Tùng lùi sát vào sau bờ thành đá ong kiên cố.
Mười lăm giờ mười lăm phút.
Tôi bước từng bước trần trụi tiến về phía đài sen băng.
Mỗi bước chân giẫm lên nền hang đóng băng, khí huyết thuần dương dưới lòng bàn chân tôi lại tỏa ra một làn nhiệt khí ấm áp, làm bốc lên từng làn sương mỏng lượn lờ. Cái lạnh thấu xương của huyền băng ngàn năm không những không thể xâm nhập vào cơ thể tôi, mà trái lại, còn kích thích Tam Chu Thiên vận hành nhanh hơn, mãnh liệt hơn.
Khi tôi đứng đối diện với khối cự thạch huyền băng, thanh tàn kiếm Băng Phách Trảm Tuyết trong thức hải bỗng nhiên rung chuyển dữ dội!
Keng!
Một tiếng kiếm ngân trong trẻo, lanh lảnh và thuần khiết phát ra từ sâu thẳm tâm thức tôi!
Tiếng ngân ấy không còn là một tiếng vọng đơn độc trong vô vọng như những ngày đầu tiên. Nó trong trẻo tựa ngọc khánh va nhau giữa đỉnh núi tuyết, vang dội như tiếng sấm xuân đánh thức vạn vật ngủ vùi!
Cùng lúc đó, mảnh mũi kiếm cắm trong khối cự thạch huyền băng cũng phát ra tiếng kiếm reo đáp lại:
Keng... Keng... Keng!
Hai âm thanh — một từ trong thức hải, một từ giữa khối huyền thạch — hòa quyện vào nhau, tạo thành một bản giao hưởng kiếm ngân vang dội khắp vòm hang đá ong!
Toàn bộ khối cự thạch huyền băng bỗng xuất hiện hàng ngàn vết rạn nứt li ti. Ánh sáng lam tuyết từ bên trong bùng nổ, rực rỡ như một vầng thái dương băng giá!
Rắc... Choảng!
Khối cự thạch huyền băng vỡ tan thành muôn vàn mảnh bụi tuyết lấp lánh, trôi lơ lửng giữa không trung như một cơn mưa sao băng thu nhỏ. Mảnh tàn kiếm mang chữ Trảm bay vút lên không trung, xoay tròn trong quầng sáng lam ngọc.
Trong thức hải của tôi, thanh tàn kiếm mang chữ Tuyết cũng đồng thời hiển hóa ra ngoài thực tại, bay vút từ ngực tôi ra ngoài!
Hai mảnh vỡ của thanh kiếm viễn cổ trôi dạt qua hàng vạn năm, vượt qua bao thăng trầm dâu bể của đất trời... cuối cùng đã hội ngộ tại tọa độ này!
Dưới sự dẫn dắt của ý niệm Tâm Kiếm Hợp Nhất từ tôi, hai mảnh kiếm từ từ tiến lại gần nhau.
Mũi kiếm và thân kiếm khớp vào nhau chuẩn xác đến từng vi lượng phân tử!
Keng——!
Một tiếng va chạm kim loại trong trẻo tột bậc vang lên, chấn động cả tầng địa chất xung quanh!
Một luồng kiếm quang lam tuyết quét ngang qua vòm hang, xua tan mọi tà khí và tạp niệm trong không gian. Và rồi, một cảnh tượng kỳ diệu đã diễn ra ngay trước mắt tôi:
Nơi vết gãy giữa hai mảnh kiếm, một dòng ánh sáng lam ngọc chảy tràn qua, hàn gắn hai phần thân kiếm liền mạch thành một thể thống nhất hoàn mỹ! Không còn một vết nứt, không còn một kẽ hở!
Chưa dừng lại ở đó, lớp rỉ sét màu nâu đất bám chặt trên thân kiếm suốt hàng vạn năm qua bỗng rạn nứt từng mảng lớn. Những mảng rỉ sét bong tróc ra, vỡ vụn thành cát bụi rồi tiêu biến vào hư không!
Thân kiếm lộ ra với vẻ đẹp kiều diễm và tôn nghiêm tột bậc: Toàn bộ thân kiếm dài ba thước sáu tấc, được đúc bằng huyền băng thiết ngàn năm trong suốt như nước mùa thu, lấp lánh ánh lam quang thuần tịnh. Dọc hai bên rãnh kiếm, bốn chữ cổ triện Băng Phách Trảm Tuyết cùng các hoa văn tuyết hoa lục giác bừng sáng rực rỡ, tỏa ra kiếm khí sắc bén tuyệt luân nhưng lại mang theo sự che chở bao la của đất mẹ Cố Thổ!
Hai mảnh vỡ đã hợp nhất làm một! Thanh tàn kiếm năm xưa giờ đây đã lấy lại được trọn vẹn hình hài và kiếm hồn bản nguyên!
Vút!
Thanh kiếm xoay tròn một vòng trên không trung rồi lao thẳng về phía tôi. Tôi vươn bàn tay phải ra, nắm trọn lấy chuôi kiếm vừa lạ lẫm vừa thân thuộc.
Một luồng năng lượng băng tuyết tinh thuần tựa như suối nguồn cam lộ lập tức từ chuôi kiếm tràn qua lòng bàn tay, rót thẳng vào kinh mạch và thức hải tôi!
Trong thức hải, tàn ảnh của Lâm Tịch được tắm mình trong nguồn kiếm hồn bản nguyên cuộn trào.
Khuôn mặt thanh tú của nàng rạng rỡ hẳn lên. Mái tóc dài đen mượt như mây bay bồng bềnh trong làn gió tuyết, vạt áo nguyệt bạch thêu hoa văn vảy cá bạc ngưng thực rõ nét đến từng đường kim mũi chỉ. Thần sắc của nàng không còn vẻ suy kiệt nhợt nhạt như trước, mà bừng lên sinh cơ dồi dào, đôi mắt phượng trong veo lấp lánh muôn ngàn ánh sao!
Dù đạo cơ vỡ nát từ thời viễn cổ vẫn cần thêm thời gian và những bước tiến lớn của tôi để chữa lành, nhưng tàn hồn của nàng giờ đây đã vững chắc gấp bội phần, không còn nguy cơ tiêu tán!
"Minh An... Cảm ơn ngươi!" Lâm Tịch mỉm cười, nụ cười rạng ngời và ấm áp chưa từng thấy: "Kiếm hồn đã viên mãn, Tâm Kiếm của ngươi từ nay đã có hình hài!"
Cùng lúc đó, dòng khí huyết thuần dương Tam Chu Thiên trong cơ thể tôi hấp thu trọn vẹn kiếm ý Băng Phách thanh lương, đạt tới trạng thái âm dương dung hợp đỉnh phong!
Đài sen khí huyết bốn cánh trong đan điền tôi bừng nở trọn vẹn, xoay chuyển không ngừng, phát ra ánh sáng hoàng kim rực rỡ. Toàn bộ gân cốt, bắp thịt và mạch máu của tôi được gột rửa sạch sẽ, sức mạnh thể chất tăng vọt lên một tầm cao mới, mơ hồ chạm tới ngưỡng cửa viên mãn của giai đoạn tu dưỡng khí huyết phàm trần!
Tôi khẽ vung thanh kiếm lên. Một đường kiếm quang lam nhạt vạch ra giữa không trung, nhẹ nhàng, thanh thoát nhưng ẩn chứa uy lực dời non lấp bể!
Khi ánh tà dương buông xuống cửa giếng hầm địa chất, thanh kiếm thu liễm hào quang chói lọi, hóa thành một đạo kiếm ý lam tuyết mềm mại chui vào lồng ngực tôi, an tọa vững chãi bên cạnh đài sen khí huyết trong thức hải.
Nơi trung tâm đài sen đá ong của Cố Huyệt, khối cự thạch huyền băng đã tan biến, để lộ ra một trụ linh trần bằng đồng thau cổ kính cao chừng nửa mét, trên khắc họa tiết rồng bay thời Hậu Lê uy nghiêm. Đó chính là chốt hãm linh trần do tiền nhân thiết lập để cố định mạch đất.
"Tuyệt vời... Thật là một kỳ tích vĩ đại!" Ông Phan Thanh Tùng bước tới bên trụ đồng cổ, hai mắt rơm rớm nước mắt vì xúc động: "Di sản của tổ tiên không những được bảo tồn toàn vẹn, mà địa mạch phương Bắc từ nay đã được kết nối thông suốt!"
Đại úy Hùng nhìn chiếc máy đo địa chấn cầm tay, reo lên vui sướng:
"Cậu An! Báo cáo từ phòng điều hành trung tâm ở Quận 1 vừa gửi tới: Biên độ rung chấn nền đất toàn thành phố đã giảm thêm bốn mươi phần trăm! Mạch ngầm phương Bắc từ Ba Son lên Củ Chi đã hoàn toàn ổn định ở dải tần an toàn màu xanh lục!"
Tôi bước lại gần chiếc máy trạm liên lạc của kỹ sư Tuấn, đưa mắt nhìn vào bản đồ địa tầng ba chiều của toàn vùng đô thị.
Nhánh Bát Quái phương Bắc rực sáng một màu xanh ngọc bích an lành, hòa cùng hai trấn huyệt Cần Giờ và Chợ Lớn tạo thành một thế chân vạc che chở cho hàng triệu người dân thành phố.
Thế nhưng, ngay lúc ánh mắt tôi quét qua góc đông nam của bản đồ, một dải sóng kỳ lạ bỗng chốc gợn lên.
Tại nhánh Bát Quái phương Đông — hướng về bán đảo Thủ Thiêm và vùng hạ lưu uốn lượn của sông Sài Gòn — một chuỗi xung động tần số cực thấp vừa chớm xuất hiện. Những gợn sóng màu tím nhạt lập lòe dưới lòng sông cổ, như thể có một mạch dẫn tiềm tàng khác đang bắt đầu rục rịch chuyển mình trước sự thức tỉnh của trận địa Bát Quái.
"Có điều gì bất thường ở phía Thủ Thiêm sao cậu An?" Đại úy Hùng nhạy bén nhận ra ánh mắt của tôi, liền cất tiếng hỏi.
Tôi khẽ mỉm cười, ánh mắt tràn đầy sự tự tin và tỉnh táo:
"Không có gì đáng ngại đâu anh Hùng. Đó là dấu hiệu cho thấy đất mẹ đang tiếp tục hồi đáp lại từng bước đi của chúng ta. Khi thời cơ chín muồi, nhánh phương Đông cũng sẽ mở ra cánh cửa đón chào ánh sáng."
Đến cuối buổi chiều, chúng tôi hoàn tất công tác bảo tồn, phong bế cẩn trọng miệng giếng Băng Kiếm Cố Huyệt bằng kết cấu bảo vệ kỹ thuật số và bàn giao quyền quản lý khu di tích cho lực lượng chức năng sở tại.
Tôi cúi người kéo khóa chiếc ba lô đựng máy đo phổ, nhấc giàn thiết bị đặt lên thùng xe bán tải chuyên dụng. Tiếng then thùng xe gài vào khớp đánh cạch một tiếng đanh gọn, bụi đất đỏ bazan vùng bán sơn địa Củ Chi bám thành một vệt mỏng trên mũi giày dã chiến.